钳
—
Từ ghép (11)
Định nghĩa (2)
1
Danh từ
Nghĩa:cái kìm, dụng cụ kẹp
Ví dụ (6)
工人用钳子剪断了铁丝。
Công nhân dùng kìm cắt đứt dây thép.
工具箱里有一把崭新的钳。
Trong hộp dụng cụ có một chiếc kìm mới tinh.
修车时需要用到钳。
Khi sửa xe cần dùng đến kìm.
他用夹子把纸张钳住。
Anh ấy dùng kẹp kẹp chặt các tờ giấy.
螃蟹用大钳钳住了小鱼。
Con cua dùng càng lớn kẹp chặt con cá nhỏ.
2
Động từ
Nghĩa:kẹp, gắp, giữ chặt
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây