跨境
—
Phân tích từ 跨境
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:xuyên biên giới, quốc tế
Ví dụ (3)
跨境电商发展得越来越快。
Thương mại điện tử xuyên biên giới phát triển ngày càng nhanh.
这是一家专门做跨境支付的公司。
Đây là một công ty chuyên làm thanh toán xuyên biên giới.
跨境物流缩短了发货时间。
Logistics xuyên biên giới đã rút ngắn thời gian giao hàng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây