橱
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tủ, kệ chứa đồ (như tủ quần áo, tủ bếp...)
Ví dụ (3)
妈妈把干净的碗放在碗橱里。
Mẹ đặt những chiếc bát sạch vào trong tủ bát.
房间角落里放着一个木橱。
Trong góc phòng đặt một chiếc tủ gỗ.
请把衣服叠好放入衣橱。
Xin hãy gấp gọn quần áo rồi để vào tủ quần áo.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây