籽
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:hạt quả, hạt giống
Ví dụ (3)
吃西瓜的时候要吐籽。
Khi ăn dưa hấu cần nhả hạt.
把花籽播种在泥土里。
Gieo hạt hoa vào trong đất bùn.
葵花籽是很多人喜欢的零食。
Hạt hướng dương là món ăn vặt nhiều người thích.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây