防潮
—
Phân tích từ 防潮
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:chống ẩm, ngăn độ ẩm
Ví dụ (6)
回南天家里要注意防潮。
Ngày nồm ẩm trong nhà cần chú ý chống ẩm.
保存电子产品一定要防潮。
Bảo quản sản phẩm điện tử nhất định phải chống ẩm.
放入干燥剂可以防潮。
Đặt gói chống ẩm vào có thể phòng chống ẩm.
仓库使用了防潮地板。
Kho hàng đã sử dụng sàn chống ẩm.
请用防潮袋包装食品。
Xin hãy dùng túi chống ẩm để đóng gói thực phẩm.
2
Tính từ
Nghĩa:chống ẩm, có tính năng chống ẩm
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây