俑
—
Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tượng gốm/gỗ chôn theo người chết thời xưa
Ví dụ (3)
兵马俑是世界的八大奇迹之一。
Tượng binh mã gốm (兵马俑) là một trong tám kỳ quan thế giới.
博物馆展示了汉代的陶俑。
Bảo tàng trưng bày tượng gốm thời nhà Hán.
这些古代俑保存得非常完整。
Những bức tượng cổ này được bảo quản rất hoàn chỉnh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây