菠
—
Từ ghép (5)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:thành tố tên rau/quả (như 菠菜 cải bó xôi, 菠萝 dứa)
Ví dụ (3)
多吃菠菜对身体非常有益。
Ăn nhiều rau cải bó xôi (菠菜) rất có lợi cho cơ thể.
夏天吃冰镇菠萝很解渴。
Mùa hè ăn dứa (菠萝) ướp lạnh rất giải khát.
菠菜含有丰富的铁元素。
Rau bina chứa hàm lượng sắt phong phú.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây