遇到困难
—
Phân tích từ 遇到困难
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:gặp phải khó khăn trắc trở
Ví dụ (3)
遇到困难时不要轻易放弃。
Khi gặp khó khăn đừng dễ dàng bỏ cuộc.
如果你遇到困难,可以随时找我。
Nếu bạn gặp khó khăn, có thể tìm tôi bất luận lúc nào.
团队合作帮助我们克服了遇到困难。
Hợp tác đội ngũ đã giúp chúng tôi vượt qua những khó khăn gặp phải.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây