呈现出
—
Gợi nhớ
Từ "呈现出" (chéng xiàn chū) nghĩa là "bộc lộ ra, hiện ra (diện mạo, bức tranh)", ghép bởi: 呈 (chéng): trình bày + 现 (xiàn): hiện ra + 出 (chū): ra.
Thành phần cấu tạo
呈现出
bộc lộ ra, hiện ra (diện mạo, bức tranh)
口
王
见
凵
屮
Phân tích từ 呈现出
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:bộc lộ ra, hiện ra (diện mạo, bức tranh)
Ví dụ (3)
秋天公园呈现出一派美丽的景色。
Mùa thu công viên hiện ra một cảnh sắc tươi đẹp.
公司业绩呈现出良好的上升趋势。
Thành tích công ty thể hiện ra xu hướng tăng trưởng tốt.
这幅画呈现出了独特的艺术风格。
Bức tranh này hiện ra phong cách nghệ thuật độc đáo.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây