瑕
—
Từ ghép (6)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tì vết (trên ngọc, đồ vật, phẩm chất)
Ví dụ (3)
这块玉石纯净无瑕。
Mảnh đá ngọc này tinh khiết không một tì vết (无瑕).
白璧微瑕,不影响它的价值。
Ngọc trắng có chút tì vết nhẹ, không ảnh hưởng đến giá trị của nó.
检查产品时不能忽略微小的瑕。
Khi kiểm tra sản phẩm không được bỏ qua tì vết nhỏ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây