欧文
—
Phân tích từ 欧文
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Owen (tên người tiếng Anh/tên riêng)
Ví dụ (3)
欧文是我们班的新同学。
Owen là bạn học mới của lớp chúng tôi.
欧文的足球踢得很好。
Owen đá bóng rất giỏi.
我和欧文一起去图书馆。
Tôi và Owen cùng đi thư viện.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây