葵
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:cây hướng dương, loài hoa hướng dương
Ví dụ (3)
向日葵总是面向太阳。
Hoa hướng dương luôn hướng về phía mặt trời.
地里种着一大片金黄的葵。
Ngoài ruộng trồng một dải rộng hoa hướng dương vàng óng.
葵花籽是非常好吃的零食。
Hạt hướng dương là món ăn vặt rất ngon.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây