鲁迅
—
Phân tích từ 鲁迅
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Lỗ Tấn (nhà văn đại thụ văn học hiện đại Trung Quốc)
Ví dụ (3)
鲁迅是中国现代文学的奠基人之一。
Lỗ Tấn là một trong những người đặt nền móng cho văn học hiện đại Trung Quốc.
我们上课学习了鲁迅的文章。
Chúng tôi trên lớp đã học bài viết của Lỗ Tấn.
鲁迅的故居在绍兴。
Nhà cũ của Lỗ Tấn ở Thiệu Hưng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây