铣
—
Từ ghép (8)
Định nghĩa (1)
1
Động từ / Danh từ
Nghĩa:cắt phay kim loại, máy phay
Ví dụ (3)
工人在用铣床加工零件。
Công nhân đang dùng máy phay (铣床) để gia công chi tiết máy.
铣削工艺能保证很高的精度。
Công nghệ cắt phay (铣削) có thể bảo đảm độ chính xác rất cao.
这台数控铣操作很简便。
Chiếc máy phay CNC này thao tác rất đơn giản.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây