凡事
—
Phân tích từ 凡事
Định nghĩa (1)
1
Danh từ / Phó từ
Nghĩa:mọi việc, phàm là chuyện gì
Ví dụ (3)
凡事都要三思而后行。
Phàm mọi việc đều phải suy nghĩ kỹ rồi mới làm.
他凡事都喜欢亲力亲为。
Anh ấy phàm chuyện gì cũng thích tự tay làm.
凡事尽力就好,不必过于苛求。
Phàm mọi chuyện dốc sức là được rồi, không cần quá khắt khe.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây