蜘
—
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:con nhện (thành tố trong 蜘蛛)
Ví dụ (3)
墙角结了一张蜘蛛网。
Góc tường chăng một tấm mạng nhện (蜘蛛).
蜘蛛是一种捕捉害虫的昆虫。
Con nhện là một loài sinh vật bắt sâu bọ.
小男孩很喜欢看蜘蛛侠电影。
Cậu bé rất thích xem phim Người Nhện (蜘蛛侠).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây