zhī
con nhện (thành tố trong 蜘蛛)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:con nhện (thành tố trong 蜘蛛)
Ví dụ (3)
qiáng jiǎojié le zhāngzhī zhū wǎng
Góc tường chăng một tấm mạng nhện (蜘蛛).
zhī zhūshì zhǒng zhuōhài chóngdekūn chóng
Con nhện là một loài sinh vật bắt sâu bọ.
xiǎo nán háihěn huankànzhī zhū xiádiàn yǐng
Cậu bé rất thích xem phim Người Nhện (蜘蛛侠).

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây