竞争力
—
Phân tích từ 竞争力
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:khả năng/sức mạnh cạnh tranh
Ví dụ (3)
提升产品质量可以增强市场竞争力。
Nâng cao chất lượng sản phẩm có thể tăng cường sức cạnh tranh thị trường.
人才拥有核心竞争力。
Nhân tài sở hữu sức cạnh tranh cốt lõi.
缺乏竞争力的企业会被淘汰。
Doanh nghiệp thiếu sức cạnh tranh sẽ bị đào thải.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây