找回
—
Phân tích từ 找回
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:tìm lại được đồ thất lạc, trả lại tiền thừa
Ví dụ (3)
他终于找回了丢失的钥匙。
Anh ấy rốt cuộc đã tìm lại được chiếc chìa khóa bị mất.
收银员找回了我五块钱。
Nhân viên thu ngân đã thối lại cho tôi năm tệ.
通过努力,他找回了自信心。
Thông qua nỗ lực, anh ấy đã tìm lại được lòng tự tin.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây