攘
—
Gợi nhớ
Chữ 攘 (rǎng) kết hợp bởi Bộ Thủ (gảy) (扌 - bàn tay, động tác tay) và Tương (襄 - hình nâng vật lên cao), gợi nhớ nghĩa là xua đuổi, xâm phạm, hỗn loạn 攘.
Thành phần cấu tạo
攘
xua đuổi, xâm phạm, hỗn loạn
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
襄
Tương
Hình nâng vật lên cao / âm đọc (bên phải)
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:xua đuổi, xâm phạm, hỗn loạn
Ví dụ (3)
集市上熙熙攘攘,热闹非凡。
Trên chợ người đi người lại rộn ràng (熙熙攘攘), nhộn nhịp vô cùng.
安内攘外是统治者的策略。
Yên bên trong đẩy lùi bên ngoài (攘外) là sách lược của người cai trị.
不许偷攘别人的财物。
Không được lén lút trộm cắp tài sản của người khác.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây