囱
—
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:ống khói (thành tố trong 烟囱)
Ví dụ (3)
工厂的烟囱冒着白烟。
Ống khói (烟囱) của nhà máy đang bốc ra khói trắng.
老房子的屋顶上立着一个砖砌的烟囱。
Trên mái nhà cũ đứng sừng sững một ống khói xây bằng gạch.
清理烟囱里的积灰。
Dọn dẹp lớp bụi đọng trong ống khói.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây