Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
糯
nuò
dẻo dính, mềm dẻo (gạo nếp)
—

Gợi nhớ

Chữ 糯 (nuò) kết hợp bởi Bộ Mễ (米 - hạt gạo, lương thực) và Nhu (需 - cần), gợi nhớ nghĩa là dẻo dính, mềm dẻo (gạo nếp) 糯.

Thành phần cấu tạo

糯
nuò
dẻo dính, mềm dẻo (gạo nếp)
米
Bộ Mễ
Hạt gạo, lương thực (bên trái)
需
Nhu
Cần / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:dẻo dính, mềm dẻo (gạo nếp)
Ví dụ (3)
duān wǔ jié端午节dà jiā大家chī吃nuò mǐ糯米bāo包de的zòng zi粽子。
Tết Đoan ngọ mọi người ăn bánh ú gói bằng gạo nếp (糯米).
zhè kuài这块gāo diǎn糕点kǒu gǎn口感ruǎn软nuò糯,shí fēn十分hǎo chī好吃。
Miếng bánh ngọt này cảm giác mềm dẻo (软糯), vô cùng ngon.
zhǔ煮hóng dòu tāng红豆汤shí fàng diǎn时放点nuò mǐ糯米yuán zi圆子。
Khi nấu canh đậu đỏ cho chút viên bột nếp vào.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây