糯
—
Gợi nhớ
Chữ 糯 (nuò) kết hợp bởi Bộ Mễ (米 - hạt gạo, lương thực) và Nhu (需 - cần), gợi nhớ nghĩa là dẻo dính, mềm dẻo (gạo nếp) 糯.
Thành phần cấu tạo
糯
dẻo dính, mềm dẻo (gạo nếp)
米
Bộ Mễ
Hạt gạo, lương thực (bên trái)
需
Nhu
Cần / âm đọc (bên phải)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:dẻo dính, mềm dẻo (gạo nếp)
Ví dụ (3)
端午节大家吃糯米包的粽子。
Tết Đoan ngọ mọi người ăn bánh ú gói bằng gạo nếp (糯米).
这块糕点口感软糯,十分好吃。
Miếng bánh ngọt này cảm giác mềm dẻo (软糯), vô cùng ngon.
煮红豆汤时放点糯米圆子。
Khi nấu canh đậu đỏ cho chút viên bột nếp vào.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây