踝
—
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:mắt cá chân (thành tố trong 脚踝)
Ví dụ (3)
跑步时不小心扭伤了脚踝。
Khi chạy bộ không cẩn thận bị trật khớp mắt cá chân (脚踝).
她的脚踝上戴着一条银色的脚链。
Trên mắt cá chân của cô ấy đeo một sợi lắc chân màu bạc.
医生给伤者的脚踝绑上了绷带。
Bác sĩ đã quấn băng gạc lên mắt cá chân của người thương.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây