钢板
gāng bǎn
tấm kim loại làm bằng thép

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:tấm kim loại làm bằng thép
Ví dụ (3)
zào chuán yàoshǐ yòng使jiān degāng bǎn
Đóng tàu cần sử dụng các tấm thép kiên cố.
gōngr énmenzhèng zàigāng bǎnhàn jiēzài
Các công nhân đang hàn các tấm thép lại với nhau.
zhè kuàigāng bǎnhòu shì
Tấm thép này độ dày là năm cm.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây