划伤
—
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:gây ra vết trầy xước trên da/bề mặt
Ví dụ (3)
小心不要被玻璃划伤手。
Cẩn thận đừng để bị kính làm trầy xước tay.
她的手臂被树枝划伤了一道痕。
Cánh tay cô ấy bị cành cây làm trầy xước một vết.
手机屏幕容易被硬物划伤。
Màn hình điện thoại rất dễ bị vật cứng cào xước.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây