紧急情况
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tình thế đột xuất và khẩn cấp
Ví dụ (3)
遇到紧急情况请拨打报警电话。
Gặp tình huống khẩn cấp xin gọi số điện thoại báo án.
大家在紧急情况中保持了冷静。
Mọi người trong tình huống khẩn cấp đã giữ được bình tĩnh.
制定紧急情况预案以防万一。
Xây dựng phương án tình huống khẩn cấp để phòng khi sự cố.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây