笋
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:măng mọc từ tre nứa
Ví dụ (3)
雨后春笋般涌现出很多新公司。
Như măng mùa xuân sau mưa (雨后春笋), mọc ra nhiều công ty mới.
用鲜笋和猪肉炒一道菜。
Dùng măng tươi và thịt lợn xào một món ăn.
竹笋味道爽脆甘甜。
Măng tre hương vị giòn rụm ngọt thanh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây