专项
—
Phân tích từ 专项
Định nghĩa (2)
1
Danh từ
Nghĩa:dự án/hạng mục đặc biệt
Ví dụ (6)
政府设立了科研专项。
Chính phủ đã thiết lập chuyên mục đặc biệt nghiên cứu khoa học.
体育比赛中包含了多项专项。
Trong thi đấu thể thao bao gồm nhiều chuyên mục.
负责这次检查的专项。
Phụ trách chuyên mục kiểm tra lần này.
公司拨付了专项资金用于补贴。
Công ty đã cấp kinh phí chuyên đề (专项) dùng cho trợ cấp.
开展交通安全专项整治。
Triển khai đợt chỉnh đốn chuyên đề an toàn giao thông.
2
Tính từ
Nghĩa:thuộc về chuyên đề, chuyên biệt (专项资金, 专项治理)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây