嚓
—
Gợi nhớ
Chữ 嚓 (chā) kết hợp bởi Bộ Khẩu (口 - cái miệng, lời nói) và Sát (察 - quan sát), gợi nhớ nghĩa là tiếng động xoạt 嚓.
Thành phần cấu tạo
嚓
tiếng động xoạt/sột soạt (chụp ảnh, cắt giấy)
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (bên trái)
察
Sát
Quan sát / âm đọc (bên phải)
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Thán từ / Từ mô phỏng
Nghĩa:tiếng động xoạt/sột soạt (chụp ảnh, cắt giấy)
Ví dụ (3)
只听嚓的一声,纸张被剪开了。
Chỉ nghe một tiếng 'xoạt' (嚓), tờ giấy đã bị cắt rời.
照相机嚓嚓地响个不停。
Máy chụp ảnh kêu 'xoạt xoạt' không ngừng.
皮鞋在雪地上踩出嚓嚓声。
Giày da giẫm trên tuyết phát ra tiếng 'xoạt xoạt'.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây