袄
—
Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:áo ấm chèn bông (thành tố 袄/棉袄)
Ví dụ (3)
冬天天冷了,妈妈穿上了厚厚的棉袄。
Mùa đông trời lạnh rồi, mẹ đã mặc chiếc áo bông (棉袄) dày cộp.
小姑娘穿了一件红色的夹袄。
Cô gái nhỏ mặc một chiếc áo khoác chèn lót màu đỏ.
把棉袄整理好防寒。
Dọn dẹp cất giữ tốt áo bông chống rét.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây