Hán Việt:ẢO••Loại từ:Danh từ
9 nét
丶フ丨ノ丶ノ一ノ丶
衤Y+夭Yêu
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
袄
áo ấm chèn bông (thành tố 袄/棉袄)
衤
Bộ Y (đứng)
Quần áo, y phục (bên trái)

夭
Yêu
Non trẻ, uốn éo / âm đọc (bên phải)
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:áo ấm chèn bông (thành tố 袄/棉袄)
ENTiếng Anh:padded coat, jacket component
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
冬天天冷了,妈妈穿上了厚厚的棉袄。
Mùa đông trời lạnh rồi, mẹ đã mặc chiếc áo bông (áo ấm chèn bông) dày dặn.
Mom put on a thick padded coat in cold winter.
#2
小姑娘穿了一件红色的夹袄。
Cô gái nhỏ mặc một chiếc áo khoác chèn lót màu đỏ.
The little girl wore a red lined jacket.
#3
把棉袄整理好防寒。
Dọn dẹp cất giữ tốt áo bông chống rét.
Tidy padded coat well to guard against cold.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây