编译
—
Phân tích từ 编译
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:biên dịch mã máy tính, dịch thuật tài liệu
Ví dụ (6)
编译器正在编译这段程序代码。
Bộ biên dịch đang biên dịch đoạn mã chương trình này.
专家编译了一本国外学术名著。
Chuyên gia đã biên dịch một cuốn kiệt tác học thuật nước ngoài.
成功编译出可执行文件。
Biên dịch thành công ra file có thể chạy.
检查代码编译过程中的报错。
Kiểm tra báo lỗi trong quá trình biên dịch mã.
这项编译工作耗费了许多精力。
Công tác biên dịch này tiêu tốn nhiều sức lực.
2
Danh từ
Nghĩa:công tác/việc biên dịch
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây