上浮
—
Phân tích từ 上浮
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Tăng lên, biến động tăng (giá cả)
Ví dụ (3)
银行的贷款利率有所上浮。
Lãi suất cho vay của ngân hàng có phần tăng lên (上浮).
物价在合理范围内上浮。
Giá cả hàng hóa biến động tăng lên trong phạm vi hợp lý.
物体慢慢从水底上浮出来。
Vật thể từ từ từ đáy nước nổi lên ra.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây