Hán Việt:PHÙ••Loại từ:Động từ
10 nét
丶丶一ノ丶丶ノフ丨一
Không dùng lượng từ riêng
氵Thủy+孚Phù
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
浮
nổi; phù phiếm, hời hợt
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)

孚
Phù
Tin / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

浮
nổi; phù phiếm, hời hợt
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ / tính từ
VINghĩa:nổi; phù phiếm, hời hợt
ENTiếng Anh:float; superficial; unsteady; excessive
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
木头浮在水面上。
Gỗ nổi trên mặt nước.
Wood floats on the surface of the water.
#2
天空中浮着几朵白云。
Trên bầu trời có vài đám mây trắng đang trôi nổi.
A few white clouds are floating in the sky.
#3
他的脸上浮现出幸福的笑容。
Trên khuôn mặt anh ấy hiện lên nụ cười hạnh phúc.
A happy smile appeared on his face.
#4
他对这个问题的理解太浮浅了。
Sự hiểu biết của anh ấy về vấn đề này quá hời hợt.
His understanding of this issue is too superficial.
#5
做学问不能心浮气躁,必须脚踏实地。
Làm học vấn không thể hời hợt nóng vội, mà phải thực tế vững vàng.
You cannot be impatient and impetuous when doing scholarship; you must stay grounded and work steadily.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây