浮
Thông tin lượng từ đi kèm (1)
Dùng cho các vật phẳng hoặc có thể trải rộng ra (như gương, lá cờ, bức tường, cái trống).
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 面 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一面旗帜
một lá cờ
一面镜子
một tấm gương
两面讼
hai cái trống (lỗi gõ nhầm chữ '讼' thay vì '鼓')
Từ ghép (29)
Từ đồng âm (39)
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:nổi; phù phiếm, hời hợt
Ví dụ (5)
木头浮在水面上。
Gỗ nổi trên mặt nước.
天空中浮着几朵白云。
Trên bầu trời có vài đám mây trắng đang trôi nổi.
他的脸上浮现出幸福的笑容。
Trên khuôn mặt anh ấy hiện lên (nổi lên) nụ cười hạnh phúc.
他对这个问题的理解太浮浅了。
Sự hiểu biết của anh ấy về vấn đề này quá hời hợt.
做学问不能心浮气躁,必须脚踏实地。
Làm học vấn không thể hời hợt nóng vội, mà phải thực tế vững vàng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây