束腰
—
Phân tích từ 束腰
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:Thắt eo, bó eo, siết thắt lưng
Ví dụ (6)
这条连衣裙有很好的束腰效果。
Chiếc váy liền thân này có hiệu quả thắt eo (束腰) rất tốt.
穿上束腰的外套显得苗条。
Mặc chiếc áo khoác thắt eo trông mảnh mai.
用皮带把风衣束腰。
Dùng thắt lưng da thắt eo cho chiếc áo măng tô.
女性为了美观佩戴束腰。
Phụ nữ vì mỹ quan đeo đai thắt eo (束腰).
这款束腰材质透气舒适。
Mẫu đai thắt eo này chất liệu thoáng khí dễ chịu.
2
Danh từ
Nghĩa:Đai thắt eo, nịt bụng, đai bọc eo
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây