美京
Měi jīng
Thủ đô nước Mỹ (Washington, D.C.)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ riêng
Nghĩa:Thủ đô nước Mỹ (Washington, D.C.)
Ví dụ (3)
dài biǎo tuánqián wǎngměi jīnghuá sèng dùnfǎng wèn访
Đoàn đại biểu đi tới Mỹ Kinh / thủ đô Mỹ (美京) Washington truy vấn/thăm hỏi.
měi jīngde guǎncáng pǐnfēng
Bảo tàng của thủ đô Mỹ hiện vật phong phú.
zàiměi jīng xínglezhòng yàodehuì tán
Tại thủ đô Mỹ đã tổ chức cuộc hội đàm quan trọng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây