烟雾
—
Phân tích từ 烟雾
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Khói mù, khói sương, sương khói
Ví dụ (3)
山林里弥漫着一层薄薄的烟雾。
Trong rừng núi tràn ngập một lớp khói mù (烟雾) mỏng.
火灾现场冒出了浓浓的黑烟雾。
Hiện trường hỏa hoạn bốc ra khói mù màu đen đậm đà.
烟雾报警器响了起来。
Còi báo động khói mù đã vang lên.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây