省份
shěng fèn
Tỉnh (đơn vị hành chính cấp tỉnh)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Tỉnh (đơn vị hành chính cấp tỉnh)
Ví dụ (3)
guǎng dōng广shìzhōng guórén kǒuzuì duōdeshěng fènzhī
Quảng Đông là một trong những tỉnh (省份) đông dân nhất Trung Quốc.
kuài gàilequán guó shěng fèn
Chuyển phát nhanh bao phủ khắp các tỉnh trong toàn quốc.
zàibiǎo shàngtián xiě suǒ zàideshěng fèn
Điền tỉnh nơi hộ khẩu của bạn ở trên biểu mẫu.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây