噬
—
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Cắn / Gặm / Nuốt
Ví dụ (3)
大火噬咬着整栋建筑。
Ngọn lửa lớn cắn nuốt cả tòa nhà.
黑暗仿佛要噬没一切。
Bóng tối giống như muốn nuốt chửng mọi thứ.
怪兽在传说中吞噬万物。
Con quái vật trong truyền thuyết nuốt chửng vạn vật.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây