鲨
—
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Cá mập
Ví dụ (3)
海洋馆里有一头大鲨鱼。
Trong thủy cung có một chú cá mập lớn.
鲨鱼是海洋中的霸主。
Cá mập là chúa tể trong đại dương.
电影讲述了鲨鱼的故事。
Bộ phim kể về câu chuyện con cá mập.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây