饮酒
yǐn jiǔ
Uống rượu

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Uống rượu
Ví dụ (3)
yán jìnjiǔ hòujià shǐyǐn jiǔyǒu hàijiàn kāng
Nghiêm cấm lái xe sau khi uống rượu, uống rượu có hại sức khỏe.
shì dàngyǐn jiǔnéng jìnxuè xún huán
Uống rượu hợp lý có thể thúc đẩy tuần hoàn máu.
péng yǒu huìshí jiākuài yǐn jiǔ
Khi bạn bè tụ họp mọi người vui vẻ uống rượu.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây