滚滚
—
Phân tích từ 滚滚
Định nghĩa (1)
1
Tính từ / Phó từ
Nghĩa:Cuồn cuộn / Dồn dập
Ví dụ (3)
大江东去,浪花滚滚。
Sông lớn chảy về Đông, sóng nước cuồn cuộn.
黑烟滚滚直冲云霄。
Khói đen cuồn cuộn bay thẳng lên mây xanh.
财源滚滚达三江。
Nguồn tài lộc cuồn cuộn chảy đến 3 sông.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây