油渍
—
Phân tích từ 油渍
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Vết dầu / Vết mỡ
Ví dụ (3)
衣服上沾了一块油渍。
Trên quần áo dính một vết dầu.
用洗洁精洗掉油渍。
Dùng nước rửa bát rửa sạch vết dầu.
厨房灶台上满是油渍。
Trên bếp nhà bếp tràn ngập vết dầu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây