东京
—
Phân tích từ 东京
Định nghĩa (1)
1
Danh từ riêng
Nghĩa:Đông Kinh (Tokyo)
Ví dụ (3)
东京是日本的首都。
Tokyo là thủ đô của Nhật Bản.
今年夏天他们去东京旅游。
Mùa hè năm nay họ đi Tokyo du lịch.
东京塔是著名的标志建筑。
Tháp Tokyo là kiến trúc biểu tượng nổi tiếng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây