褶
—
Gợi nhớ
Chữ 褶 (zhě) kết hợp bởi Bộ Y (đứng) (衤 - quần áo, y phục) và Chữ Tập (習 - học, luyện tập), gợi nhớ nghĩa là Nếp gấp, nếp nhăn 褶.
Thành phần cấu tạo
褶
Nếp gấp, nếp nhăn
衤
Bộ Y (đứng)
Quần áo, y phục (bên trái)
習
Chữ Tập
học, luyện tập / âm đọc (bên phải)
Từ ghép (6)
Định nghĩa (2)
1
Danh từ
Nghĩa:Nếp gấp, nếp nhăn
Ví dụ (6)
这条裙子上面有很多漂亮的褶。
Trên chiếc váy này có rất nhiều nếp gấp đẹp mắt.
衣服放久了会长出很多褶。
Quần áo để lâu sẽ mọc ra nhiều nếp nhăn.
她轻轻整理了一下裙褶。
Cô ấy nhẹ nhàng chỉnh lại nếp gấp váy.
把布料褶起来做成窗帘。
Gấp nếp vải lại để làm thành rèm cửa.
裁缝手巧地褶出了平整的裙边。
Thợ may khéo tay gấp nếp ra gấu váy bằng phẳng.
2
Động từ
Nghĩa:Gấp nếp, tạo nếp
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây