小宝宝
xiǎo bǎo bao
Em bé, bé yêu

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Em bé, bé yêu
Ví dụ (3)
xiǎo bǎo baozhèng zàitián tián shuì jiào
Em bé đang ngủ thật ngọt ngào.
bàozhexiǎo bǎo baodegǎn juéhěnwēn nuǎn
Cảm giác ôm em bé rất ấm áp.
xiǎo bǎo bao chūlekě'àidewēi xiào
Em bé đã nở nụ cười dễ thương.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây