谆
丶フ丶一丨フ一フ丨一
10
—
Gợi nhớ
Những lời nói (讠) dạy bảo chân thành giúp người nghe được hưởng (享) trọn vẹn đạo lý làm người mang sắc thái ân cần, cẩn thận (谆).
Thành phần cấu tạo
谆
Ân cần, cẩn thận (trong 谆谆教诲)
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói, ngôn từ (bên trái)
享
Chữ Hưởng
Hưởng thụ (bên phải)
Từ ghép (1)
Từ đồng âm (1)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Ân cần, cẩn thận (trong 谆谆教诲)
Ví dụ (3)
老师谆谆教诲,我们要牢记在心。
Thầy giáo ân cần dạy bảo, chúng ta cần ghi nhớ trong lòng.
The teacher earnestly instructed us, which we must remember.
父母的谆谆叮嘱让人感动。
Lời dặn dò ân cần của cha mẹ làm người ta cảm động.
Parents' patient exhortations are touching.
谆谆告诫大家要注意安全。
Ân cần căn dặn mọi người phải chú ý an toàn.
Earnestly warn everyone to pay attention to safety.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây