關
—
Gợi nhớ
Chữ 關 (guān) kết hợp bởi Bộ Môn (門 - cánh cổng, cửa hai cánh), Bộ Yêu (幺 - nhỏ nhắn, sợi tơ nhỏ) và Chữ Quán (丱 - tóc búi hai chỏm của trẻ nhỏ), gợi nhớ nghĩa là Đóng, nhốt, quan tâm (chữ phồn thể) 關.
Thành phần cấu tạo
關
Đóng, nhốt, quan tâm (chữ phồn thể)
門
Bộ Môn
Cánh cổng, cửa hai cánh (bao phía trên)
幺
Bộ Yêu
Nhỏ nhắn, sợi tơ nhỏ (bên trái)
丱
Chữ Quán
Tóc búi hai chỏm của trẻ nhỏ / âm đọc (phía dưới)
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:Đóng, nhốt, quan tâm (chữ phồn thể)
Ví dụ (6)
請把門關上。(请把门关上。)
Xin hãy đóng cửa lại.
出門前要關燈。(出门前要关灯。)
Trước khi ra ngoài phải tắt đèn.
大家都關心這件事。(大家都关心...)
Mọi người đều quan tâm việc này.
山海關是一座著名的關隘。(山海关...关隘)
Sơn Hải Quan là một cửa ải nổi tiếng.
他順利通過了第一關。(第一关)
Anh ấy đã thuận lợi vượt qua cửa ải thứ nhất.
2
Danh từ
Nghĩa:Cửa ải, cửa ngõ (chữ phồn thể)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây