拭
—
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Lau, chùi
Ví dụ (3)
他伸手拭去了脸上的眼泪。
Anh ấy vươn tay lau đi giọt nước mắt trên mặt.
拿抹布拭擦桌子上的灰尘。
Lấy giẻ lau chùi bụi bẩn trên bàn.
擦拭干净实验仪器。
Lau chùi sạch sẽ thiết bị thí nghiệm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây