Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
嗦
suō
Húp, hút (bún/phở)
Hán việt: tố
丨フ一一丨丶フフフ丶丨ノ丶
13
—

Gợi nhớ

Dùng miệng (口) hút từng sợi bún dài như sợi dây thừng nhỏ (索) phát ra tiếng húp xì xụp ngon lành (嗦).

Thành phần cấu tạo

嗦
suō
Húp, hút (bún/phở)
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (bên trái)
索
Chữ Sách
dây thừng / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (2)

1
Động từ
Nghĩa:Húp, hút (bún/phở)
Ví dụ (5)
qù去guìlín桂林yídìng一定yào要suo嗦yì一wǎn碗fěn粉。
Đến Quế Lâm nhất định phải húp một bát bún.
When going to Guilin, be sure to slurp a bowl of noodles.
dàjiā大家wéi围zài在yìqǐ一起gāoxìng高兴de地suo嗦fěn粉。
Mọi người vây quanh cùng nhau vui vẻ húp bún.
Everyone gathered around happily slurping noodles.
suo嗦luósī螺丝shì是dāngdì当地tèsè特色měishí美食chīfǎ吃法。
Hút ốc là cách ăn món ngon đặc sản địa phương.
Slurping snails is a local specialty way of eating.
bié别tài太luōsuo啰嗦,jiǎndān简单diǎn点shuō说。
Đừng quá dài dòng rắc rối, nói đơn giản chút.
Don't be too wordy; speak simply.
māma妈妈suīrán虽然láo唠láo唠suo嗦suo嗦,dàn但quán全shì是guānxīn关心。
Mẹ tuy cằn nhằn dài dòng, nhưng toàn là sự quan tâm.
Although Mom is verbose, it's all care.
2
Tính từ
Nghĩa:Dài dòng, rắc rối (trong 啰嗦)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây