嗦
丨フ一一丨丶フフフ丶丨ノ丶
13
—
Gợi nhớ
Dùng miệng (口) hút từng sợi bún dài như sợi dây thừng nhỏ (索) phát ra tiếng húp xì xụp ngon lành (嗦).
Thành phần cấu tạo
嗦
Húp, hút (bún/phở)
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (bên trái)
索
Chữ Sách
dây thừng / âm đọc (bên phải)
Từ đồng âm (9)
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:Húp, hút (bún/phở)
Ví dụ (5)
去桂林一定要嗦一碗粉。
Đến Quế Lâm nhất định phải húp một bát bún.
When going to Guilin, be sure to slurp a bowl of noodles.
大家围在一起高兴地嗦粉。
Mọi người vây quanh cùng nhau vui vẻ húp bún.
Everyone gathered around happily slurping noodles.
嗦螺丝是当地特色美食吃法。
Hút ốc là cách ăn món ngon đặc sản địa phương.
Slurping snails is a local specialty way of eating.
别太啰嗦,简单点说。
Đừng quá dài dòng rắc rối, nói đơn giản chút.
Don't be too wordy; speak simply.
妈妈虽然唠唠嗦嗦,但全是关心。
Mẹ tuy cằn nhằn dài dòng, nhưng toàn là sự quan tâm.
Although Mom is verbose, it's all care.
2
Tính từ
Nghĩa:Dài dòng, rắc rối (trong 啰嗦)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây