铠
—
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Áo giáp kim loại
Ví dụ (3)
将军穿着重铠(铠甲)走进战场。
Vị tướng quân mặc áo giáp kim loại nặng bước vào chiến trường.
展厅里陈列着古代铁铠。
Phòng trưng bày trưng bày áo giáp sắt cổ đại.
铠甲能保护士兵不受刀剑伤害。
Áo giáp kim loại có thể bảo vệ binh lính không bị đao kiếm tổn hại.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây