二十六岁
—
Phân tích từ 二十六岁
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Hai mươi sáu tuổi
Ví dụ (3)
他今年二十六岁,刚硕士毕业。
Anh ấy năm nay 26 tuổi, vừa tốt nghiệp thạc sĩ.
在二十六岁那年,她创立了自己的品牌。
Vào năm 26 tuổi, cô ấy đã thành lập thương hiệu của riêng mình.
二十六岁是年轻有为的年纪。
26 tuổi là độ tuổi trẻ trung hứa hẹn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây